religious doctrine

religious doctrine

A scholar carefully studies a religious doctrine in a library.

Định nghĩa

Danh từ: Học thuyết tôn giáomột hệ thống các giáo , tín điều, nguyên tắc được viết ra hoặc truyền miệng, được một nhóm tôn giáo chính thức chấp nhận coi nền tảng cho đức tin thực hành của họ. "religious doctrine" thường mang tính chính thống, thẩm quyền, được giảng dạy trong các cộng đồng tín ngưỡng.

dụ sử dụng
  • (Học thuyết tôn giáo của nhà thờ nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng bác ái.)
  • (Nhiều tín đồ tuân thủ nghiêm ngặt học thuyết tôn giáo họ được dạy từ nhỏ.)
  • (Hội đồng đã tranh luận liệu cách giải thích mới vi phạm học thuyết tôn giáo đã được thiết lập hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be central to religious doctrine": trung tâm của học thuyết tôn giáo.
    • The concept of salvation is central to Christian religious doctrine. (Khái niệm cứu rỗi trung tâm của học thuyết tôn giáo đốc giáo.)
  • "to challenge religious doctrine": thách thức học thuyết tôn giáo.
    • Some scientists have been accused of challenging religious doctrine with their theories. (Một số nhà khoa học bị buộc tội thách thức học thuyết tôn giáo bằng các lý thuyết của họ.)
  • "to codify religious doctrine": hệ thống hóa học thuyết tôn giáo.
    • The early church fathers worked to codify religious doctrine into a coherent system. (Các giáo phụ thời kỳ đầu đã làm việc để hệ thống hóa học thuyết tôn giáo thành một hệ thống mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctrinal (tính từ): thuộc về học thuyết.
    • The doctrinal differences between the two sects are significant. (Sự khác biệt về học thuyết giữa hai giáo phái đáng kể.)
  • Doctrinally (trạng từ): về mặt học thuyết.
    • The sermon was doctrinally sound but lacked emotional appeal. (Bài giảng đúng về mặt học thuyết nhưng thiếu sức hấp dẫn về mặt cảm xúc.)
  • Doctrinaire (tính từ): giáo điều, cứng nhắc theo học thuyết.
    • His doctrinaire approach left no room for compromise. (Cách tiếp cận giáo điều của ông không để lại chỗ cho sự thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo : tập hợp các nguyên tắc cốt lõi của một tôn giáo.
  • Tín điều: điều được tin tưởng một cách tuyệt đối, thường mang tính bắt buộc.
  • Giáo thuyết: học thuyết mang tính hệ thống của một tôn giáo.
  • Chính thống giáo: học thuyết được chính thức công nhận (thường dùng trong bối cảnh đối lập với dị giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "religious doctrine" một cụm danh từ, không phải động từ. Tuy nhiên, các cụm động từ như "adhere to" (tuân thủ), "deviate from" (lệch khỏi) thường đi kèm.
    • It is dangerous to deviate from the established religious doctrine. (Thật nguy hiểm khi lệch khỏi học thuyết tôn giáo đã được thiết lập.)
    • The followers adhere strictly to religious doctrine. (Các tín đồ tuân thủ nghiêm ngặt học thuyết tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a matter of doctrine": vấn đề thuộc về học thuyết, không thể thay đổi.
    • For them, the existence of a single God is a matter of doctrine. (Đối với họ, sự tồn tại của một Chúa duy nhấtvấn đề thuộc về học thuyết.)
  • "to preach doctrine": rao giảng học thuyết.
    • The missionary spent years preaching religious doctrine to the local population. (Nhà truyền giáo đã dành nhiều năm để rao giảng học thuyết tôn giáo cho người dân địa phương.)